Bản dịch của từ 倔聱 trong tiếng Việt
倔聱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juè | ㄐㄩㄝˋ | j | ue | thanh huyền |
倔聱 (Tính từ)
【juè áo】
01
Chỉ phong cách văn chương cổ xưa, khó hiểu, lời lẽ khó đọc, cứng nhắc; giống như ‘kỳ quật ngạo nha’ (khó nuốt, khó đọc).
指文体古奥奇特,佶屈聱牙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倔聱
jué
倔
áo
聱
Các từ liên quan
倔佹
倔傀
倔僵
倔头倔脑
聱牙
聱牙佶屈
- Bính âm:
- 【juè】【ㄐㄩㄝˋ, ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 誳, 𡳼, 𥪊, 𩋎, 𩍞, 崛, 𠢤
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノフ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繘
爴
玨
𠄌
觼
譎
䦆
䍊
蹶
珏
矞
䡈
誳
佐
俅
儁
𠐴
𠏩
𠑞
侶
𠏣
僕
𠏱
休
𠍠
栫
捑
垶
峯
荳
娔
軏
欰
秢
祬
㿭
䓈
倔头倔脑
倔强
多倔
倔巴
倔起
倔巴棍子
倔强倨傲
