Bản dịch của từ 倔起 trong tiếng Việt
倔起
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juè | ㄐㄩㄝˋ | j | ue | thanh huyền |
倔起 (Động từ)
【juè qǐ】
01
Nổi dậy; trổi hơn cả. Cũng viết là quật khởi 崛起.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倔起
jué
倔
qǐ
起
Các từ liên quan
倔佹
倔傀
倔僵
倔头倔脑
起丧
起为头
起义
起乐
起书
- Bính âm:
- 【juè】【ㄐㄩㄝˋ, ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 誳, 𡳼, 𥪊, 𩋎, 𩍞, 崛, 𠢤
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノフ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繘
爴
玨
𠄌
觼
譎
䦆
䍊
蹶
珏
矞
䡈
誳
佐
俅
儁
𠐴
𠏩
𠑞
侶
𠏣
僕
𠏱
休
𠍠
栫
捑
垶
峯
荳
娔
軏
欰
秢
祬
㿭
䓈
倔头倔脑
倔强
多倔
倔巴
倔起
倔巴棍子
倔强倨傲
