Bản dịch của từ 倕 trong tiếng Việt
倕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
倕 (Tính từ)
【chuí】
01
Nặng, có trọng lượng lớn (nhớ đến 'chuy' như 'chuyển' nặng).
重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên người. Theo truyền thuyết, là một thợ thủ công tài ba thời cổ đại Trung Quốc, giỏi làm cung tên và các công cụ nông nghiệp.
人名。相传为中国上古尧舜时代的一名巧匠,善作弓、耒、耜等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
