Bản dịch của từ 倘佯 trong tiếng Việt

倘佯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

倘佯 (Động từ)

cháng yáng
01

Rong chơi; lang thang; đi lang thang

倘佯指的是在某个地方漫无目的地走动或游荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倘佯

cháng

yáng

Các từ liên quan

倘使
倘如
倘或
倘来
倘来之物
佯为
佯为不知
佯佯
佯动
佯北
倘
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THẢNG】
Các biến thể:
徜, 躺
Hình thái radical:
⿰,亻,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép