Bản dịch của từ 倘使 trong tiếng Việt

倘使

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

倘使 (Liên từ)

táng shǐ
01

Nếu; nếu như; giả như

倘若

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倘使

tǎng

shǐ

使

Các từ liên quan

倘佯
倘如
倘或
倘来
倘来之物
使下
使不得
使不的
使不着
使主
倘
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THẢNG】
Các biến thể:
徜, 躺
Hình thái radical:
⿰,亻,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép