Bản dịch của từ 倘如 trong tiếng Việt

倘如

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

倘如 (Liên từ)

tǎng rú
01

Nếu như; giả sử — dùng để giả định một tình huống (Hán-Việt: Thảng như → 'giả như')

如果,假如。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倘如

tǎng

Các từ liên quan

倘佯
倘使
倘或
倘来
倘来之物
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
倘
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
徜, 躺
Hình thái radical:
⿰,亻,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép