Bản dịch của từ 倘来之物 trong tiếng Việt

倘来之物

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

倘来之物 (Thành ngữ)

tǎng lái zhī wù
01

Của trời cho; điều may mắn bất ngờ; của tự nhiên mà có

无意中得到的或不应得而得到的钱财

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倘来之物

tǎng

lái

zhī

Các từ liên quan

倘佯
倘使
倘如
倘或
倘来
来下
来不及
来世
之个
之乎者也
之任
之前
物业
物主
倘
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THẢNG】
Các biến thể:
徜, 躺
Hình thái radical:
⿰,亻,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép