Bản dịch của từ 倚云 trong tiếng Việt

倚云

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚云 (Tính từ)

yǐ yún
01

Tựa vào mây; cao rất cao, chót vót như chạm tới mây (hình ảnh ước lệ để mô tả độ cao, tầm vóc)

靠着云。形容极高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚云

yún

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚人
倚人卢下
倚人庐下
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép