Bản dịch của từ 倚人庐下 trong tiếng Việt

倚人庐下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚人庐下 (Tính từ)

yǐ rén lú xià
01

Sống nhờ người; nương tựa người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚人庐下

rén

xià

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép