Bản dịch của từ 倚伏 trong tiếng Việt
倚伏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
倚伏 (Danh từ)
【yǐ fú】
01
Là tình huống hoặc cơ hội trong đó vận rủi và vận rủi phụ thuộc lẫn nhau và chuyển hóa lẫn nhau (bất hạnh mang lại phước lành, phước lành mang lại bất hạnh); chúng thường được sử dụng trong các trích dẫn bằng văn bản hoặc cổ điển, với hàm ý triết học.
语出《老子》:“祸兮福之所倚,福兮祸之所伏。”意为祸与福互相依存,互相转化:倚伏之机|识其倚伏|倚伏由来任天作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚伏
yǐ
倚
fú
伏
Các từ liên quan
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𠋣, 椅
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佁
鈘
偯
𠀂
笖
逘
䝝
鉯
齮
旑
輢
猗
傺
側
俣
僜
偼
傧
儾
𠐍
𠊒
何
佋
佼
眚
烔
㶸
莀
眘
哫
笎
㰷
铆
袜
罢
䓖
倚靠
偏倚
倚仗
倚赖
倚重
斜倚
徒倚
倚傍
背倚
偎倚
