Bản dịch của từ 倚俪 trong tiếng Việt

倚俪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚俪 (Tính từ)

yǐ lì
01

Kỳ lạ, rực rỡ, đẹp lộng lẫy (古語用法倚通」,表示奇麗異美)

奇丽。倚,通“奇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚俪

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
俪事
俪体
俪偕
俪偶
俪句
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép