Bản dịch của từ 倚傍门户 trong tiếng Việt

倚傍门户

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚傍门户 (Tính từ)

yǐ bàng mén hù
01

Dựa dẫm, nương tựa vào một môn phái hay nhóm nào đó.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚傍门户

bàng

mén

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
门丁
门上
门上人
门下
门下人
户丁
户下
户主
户伯
户侍
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép