Bản dịch của từ 倚儿不当 trong tiếng Việt

倚儿不当

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚儿不当 (Tính từ)

yǐ ér bú dàng
01

Tỏ ra thản nhiên, coi chuyện không quan trọng; đầy vẻ coi thường/khinh thường (một thái độ không mấy để ý)

形容满不在乎的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚儿不当

ér

dàng

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép