Bản dịch của từ 倚几 trong tiếng Việt

倚几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚几 (Danh từ)

yí jǐ
01

Tựa/đỡ người lên chiếc ghế nhỏ (tựa vào mặt ghế hoặc thành ghế)

1.靠在几上。

Ví dụ
02

Bệ, ghế nhỏ để tựa người hoặc đặt đồ; chiếc ghế thấp (cổ sách ghi: cái kệ/khung nhỏ để dựa)

2.供人凭靠的几。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚几

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
几丁质
几上肉
几个
几乎
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép