Bản dịch của từ 倚势凌人 trong tiếng Việt

倚势凌人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚势凌人 (Tính từ)

yǐ shì líng rén
01

Cậy thế hiếp người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚势凌人

shì

líng

rén

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
势不两存
势不两立
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép