Bản dịch của từ 倚庐之望 trong tiếng Việt

倚庐之望

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚庐之望 (Tính từ)

yǐ lú zhī wàng
01

Dựa cửa mong ngóng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚庐之望

zhī

wàng

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
之个
之乎者也
之任
之前
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép