Bản dịch của từ 倚强凌弱 trong tiếng Việt

倚强凌弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚强凌弱 (Tính từ)

yǐ qiáng líng ruò
01

Cậy mạnh hiếp yếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚强凌弱

qiáng

líng

ruò

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép