Bản dịch của từ 倚扇 trong tiếng Việt
倚扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
倚扇 (Danh từ)
【yǐ shàn】
01
Tên một loại cỏ (thời xưa gọi là Pingfu), thời xưa được coi là cỏ tốt lành (thảo dược mang điềm lành).
即萐甫。古时视为瑞草。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚扇
yǐ
倚
shàn
扇
Các từ liên quan
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𠋣, 椅
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佁
鈘
偯
𠀂
笖
逘
䝝
鉯
齮
旑
輢
猗
傺
側
俣
僜
偼
傧
儾
𠐍
𠊒
何
佋
佼
眚
烔
㶸
莀
眘
哫
笎
㰷
铆
袜
罢
䓖
倚靠
偏倚
倚仗
倚赖
倚重
斜倚
徒倚
倚傍
背倚
偎倚
