Bản dịch của từ 倚拜 trong tiếng Việt
倚拜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
倚拜 (Động từ)
【yǐ bài】
01
Quỳ xuống khấu đầu, khom người hành lễ (thường chỉ quỳ một gối hoặc tựa mình vào giáo, thế để bái lạy)
先屈一膝下拜行礼。或云身倚所持之节和戟下拜行礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚拜
yǐ
倚
bài
拜
Các từ liên quan
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
拜上
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𠋣, 椅
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佁
鈘
偯
𠀂
笖
逘
䝝
鉯
齮
旑
輢
猗
傺
側
俣
僜
偼
傧
儾
𠐍
𠊒
何
佋
佼
眚
烔
㶸
莀
眘
哫
笎
㰷
铆
袜
罢
䓖
倚靠
偏倚
倚仗
倚赖
倚重
斜倚
徒倚
倚傍
背倚
偎倚
