Bản dịch của từ 倚望 trong tiếng Việt
倚望
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
倚望 (Danh từ)
【yǐ wàng】
01
Dựa vào, nương tựa và tôn kính (tin cậy đồng thời kính phục)
2.依赖敬仰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loài cua/càng (loài giáp xác), tức cua nhỏ (thuật ngữ chỉ một loại cua)
4.一种蟹类动物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dựa vào, tựa vào rồi ngóng trông (cảm giác buồn bã, tiếc nuối khi nhìn chờ)
3.徙倚怅望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dựa cửa trông (con); đứng dựa cửa mà mong ngóng con cái về — nhấn mạnh hành động cha mẹ mong chờ, nhìn ra cửa
1.谓父母倚门望子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚望
yǐ
倚
wàng
望
Các từ liên quan
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𠋣, 椅
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佁
鈘
偯
𠀂
笖
逘
䝝
鉯
齮
旑
輢
猗
傺
側
俣
僜
偼
傧
儾
𠐍
𠊒
何
佋
佼
眚
烔
㶸
莀
眘
哫
笎
㰷
铆
袜
罢
䓖
倚靠
偏倚
倚仗
倚赖
倚重
斜倚
徒倚
倚傍
背倚
偎倚
