Bản dịch của từ 倚杵 trong tiếng Việt
倚杵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
倚杵 (Danh từ)
【yí chǔ】
01
Một lời trong sách cổ (谶纬) nói rằng sau nhiều năm trời đất sẽ tương đồng, có thể 'dựa' vào cây chày (杵) đứng trên đất để tựa vào trời — ý thuộc loại truyền說/蒙示的語句(古代預言或象徵語句)。
古代谶纬家言,谓若干年后天地将变得相近,立杵于地可倚于天。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚杵
yǐ
倚
chǔ
杵
Các từ liên quan
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
杵头
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𠋣, 椅
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佁
鈘
偯
𠀂
笖
逘
䝝
鉯
齮
旑
輢
猗
傺
側
俣
僜
偼
傧
儾
𠐍
𠊒
何
佋
佼
眚
烔
㶸
莀
眘
哫
笎
㰷
铆
袜
罢
䓖
倚靠
偏倚
倚仗
倚赖
倚重
斜倚
徒倚
倚傍
背倚
偎倚
