Bản dịch của từ 倚栏 trong tiếng Việt
倚栏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
倚栏 (Động từ)
【yǐ lán】
01
Dựa vào lan can; tựa vào thành lan can (thường chỉ hành động đứng tựa, ngắm cảnh hoặc trầm ngâm)
1.亦作“倚阑”。
Ví dụ
02
Dựa vào lan can; tựa người lên lan can (như đứng tựa vào thành lan can để nhìn ngắm hoặc nghỉ chân).
2.凭靠在栏干上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚栏
yǐ
倚
lán
栏
Các từ liên quan
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𠋣, 椅
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佁
鈘
偯
𠀂
笖
逘
䝝
鉯
齮
旑
輢
猗
傺
側
俣
僜
偼
傧
儾
𠐍
𠊒
何
佋
佼
眚
烔
㶸
莀
眘
哫
笎
㰷
铆
袜
罢
䓖
倚靠
偏倚
倚仗
倚赖
倚重
斜倚
徒倚
倚傍
背倚
偎倚
