Bản dịch của từ 倚玉之荣 trong tiếng Việt
倚玉之荣
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
倚玉之荣 (Thành ngữ)
【yǐ yù zhī róng】
01
Được dựa vào (ở bên) người đẹp mà được vinh dự; chỉ việc lấy được người vợ xinh đẹp, kết thành hạnh phúc lứa đôi.
倚:倚傍;荣:荣幸。得到了依傍美人身边的荣幸。形容结成美满婚姻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚玉之荣
yǐ
倚
yù
玉
zhī
之
róng
荣
Các từ liên quan
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
之个
之乎者也
之任
之前
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𠋣, 椅
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佁
鈘
偯
𠀂
笖
逘
䝝
鉯
齮
旑
輢
猗
傺
側
俣
僜
偼
傧
儾
𠐍
𠊒
何
佋
佼
眚
烔
㶸
莀
眘
哫
笎
㰷
铆
袜
罢
䓖
倚靠
偏倚
倚仗
倚赖
倚重
斜倚
徒倚
倚傍
背倚
偎倚
