Bản dịch của từ 倚玉偎香 trong tiếng Việt

倚玉偎香

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚玉偎香 (Tính từ)

yǐ yù wēi xiāng
01

Sống trong nhung lụa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚玉偎香

wēi

xiāng

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
偎亵
偎依
偎侬
偎倚
偎傍
香丝
香严
香串
香乳
香云
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép