Bản dịch của từ 倚盖 trong tiếng Việt

倚盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚盖 (Danh từ)

yǐ gài
01

Mái ô/nghĩa hẹp: phần ô (tán) nghiêng; trong văn cổ dùng để ví hình dạng của trời (như “天倚盖指天有倾斜之势)

倾斜的伞盖。古代有“天倾西北”的说法(见《淮南子.天文训》),后因以“倚盖”比喻天的形状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚盖

gài

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép