Bản dịch của từ 倚石 trong tiếng Việt

倚石

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚石 (Động từ)

yǐ shí
01

Tảng đá sừng sững, đá dựng đứng; đá trấn giữ (theo nghĩa cổ)

1.耸立的石头。

Ví dụ
02

Tựa, tựa lưng vào đá; dựa vào tảng đá (hành động đỡ lấy thân người bằng đá)

2.靠在石上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚石

shí

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
石丈
石丈人
石上草
石中美
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép