Bản dịch của từ 倚翠 trong tiếng Việt
倚翠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
倚翠 (Động từ)
【yǐ cuì】
01
Nét mày đẹp của người phụ nữ; lông mày thanh tú, duyên dáng (Hán-Việt: ỷ—tựa,翠—xanh/đẹp)
1.女子美好的眉色。
Ví dụ
02
Gần nữ, gần nữ, dựa vào nữ (chủ yếu là chỉ dựa vào hoặc nghiêng về phía nữ một cách thân mật)
2.亲近女性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚翠
yǐ
倚
cuì
翠
Các từ liên quan
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𠋣, 椅
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佁
鈘
偯
𠀂
笖
逘
䝝
鉯
齮
旑
輢
猗
傺
側
俣
僜
偼
傧
儾
𠐍
𠊒
何
佋
佼
眚
烔
㶸
莀
眘
哫
笎
㰷
铆
袜
罢
䓖
倚靠
偏倚
倚仗
倚赖
倚重
斜倚
徒倚
倚傍
背倚
偎倚
