Bản dịch của từ 倚装 trong tiếng Việt

倚装

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚装 (Động từ)

yǐ zhuāng
01

Tựa vào hành trang/đồ đạc, chỉ việc chỉnh sửa, chỉnh trang để sẵn sàng lên đường; thường dùng trong thư từ chia tay (nghĩa bóng: chuẩn bị rời đi)

靠在行装上,谓整装待发。多用于告别信柬中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚装

zhuāng

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
装严
装作
装佯
装佯吃象
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép