Bản dịch của từ 倚邪 trong tiếng Việt
倚邪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
倚邪 (Động từ)
【yǐ xié】
01
Kẻ tà ác, người có hành vi kỳ quặc và trái đạo (tà tâm, hành vi không chính đáng)
1.奇邪,邪曲。指行为不正的人。
Ví dụ
02
Dựa vào/nhờ cậy (vào điều trái lệ, điều tà hoặc chuyện xấu); ỷ vào chuyện tà hại để làm chỗ dựa
2.谓依托邪僻之事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚邪
yǐ
倚
xié
邪
Các từ liên quan
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𠋣, 椅
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佁
鈘
偯
𠀂
笖
逘
䝝
鉯
齮
旑
輢
猗
傺
側
俣
僜
偼
傧
儾
𠐍
𠊒
何
佋
佼
眚
烔
㶸
莀
眘
哫
笎
㰷
铆
袜
罢
䓖
倚靠
偏倚
倚仗
倚赖
倚重
斜倚
徒倚
倚傍
背倚
偎倚
