Bản dịch của từ 倚郭 trong tiếng Việt
倚郭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
倚郭 (Danh từ)
【yǐ guō】
01
Dựa vào thành lũy/đường thành (cổ thành); cũng viết là 倚廓 — hành động tựa, dựa vào phần thành bao quanh
1.亦作“倚廓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vào thời nhà Tống và nhà Nguyên, nó đóng vai trò là quận nơi đặt các cơ quan hành chính nhà nước và đường bộ (quận nơi đặt các cơ quan hành chính và cơ quan hành chính vào thời cổ đại).
2.宋元时州﹑路治所所在之县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚郭
yǐ
倚
guō
郭
Các từ liên quan
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
郭公
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𠋣, 椅
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佁
鈘
偯
𠀂
笖
逘
䝝
鉯
齮
旑
輢
猗
傺
側
俣
僜
偼
傧
儾
𠐍
𠊒
何
佋
佼
眚
烔
㶸
莀
眘
哫
笎
㰷
铆
袜
罢
䓖
倚靠
偏倚
倚仗
倚赖
倚重
斜倚
徒倚
倚傍
背倚
偎倚
