Bản dịch của từ 倚门窥户 trong tiếng Việt

倚门窥户

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚门窥户 (Tính từ)

yǐ mén kuī hù
01

Ngó nghiêng nhà người; dòm ngó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚门窥户

mén

kuī

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
门丁
门上
门上人
门下
门下人
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
户丁
户下
户主
户伯
户侍
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép