Bản dịch của từ 倚门而望 trong tiếng Việt

倚门而望

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚门而望 (Cụm từ)

yǐ mén ér wàng
01

靠着家门向远处眺望。形容父母盼望子女归来的迫切心情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚门而望

mén

ér

wàng

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
门丁
门上
门上人
门下
门下人
而上
而下
而且
而乃
而亦
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép