Bản dịch của từ 倚闾之思 trong tiếng Việt

倚闾之思

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚闾之思 (Tính từ)

yǐ lǘ zhī sī
01

Nỗi nhớ thương con

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚闾之思

zhī

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
之个
之乎者也
之任
之前
思不出位
思且
思义
思乎
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép