Bản dịch của từ 倚附 trong tiếng Việt
倚附
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
倚附 (Động từ)
【yǐ fù】
01
Dựa vào, bấu víu; dựa vào người có quyền thế để móc nối hoặc được lợi (có nghĩa tiêu cực: bợ đỡ, câu kết)
2.攀附;勾结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dựa vào; nhờ vào (lấy chỗ dựa, phương tiện để làm gì)
1.凭借。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dựa vào, tựa vào (dùng thân, vật hoặc dựa dẫm về mặt thân thiết); tương tự 'dựa vào bên cạnh'
3.依傍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚附
yǐ
倚
fù
附
Các từ liên quan
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
附上
附上罔下
附下罔上
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𠋣, 椅
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佁
鈘
偯
𠀂
笖
逘
䝝
鉯
齮
旑
輢
猗
傺
側
俣
僜
偼
傧
儾
𠐍
𠊒
何
佋
佼
眚
烔
㶸
莀
眘
哫
笎
㰷
铆
袜
罢
䓖
倚靠
偏倚
倚仗
倚赖
倚重
斜倚
徒倚
倚傍
背倚
偎倚
