Bản dịch của từ 倚马立成 trong tiếng Việt

倚马立成

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

倚马立成 (Thành ngữ)

yí mǎ lì chéng
01

Cầm bút rất nhanh, viết xong trong chớp nhoáng (ví von: tựa vào yên ngựa là bài văn thành).

倚:靠着;民:完成。倚在即将出发的战马前起草文件,可以等着完稿。比喻文章写得快。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倚马立成

chéng

Các từ liên quan

倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
立业
立业安邦
立主
立义
成丁
成世
倚
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𠋣, 椅
Hình thái radical:
⿰,亻,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép