Bản dịch của từ 倛魄 trong tiếng Việt

倛魄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

倛魄 (Tính từ)

qī pò
01

Xấu xí, kỳ quặc về diện mạo (đồng nghĩa với 倛丑 — hình dáng xấu, kỳ dị)

即倛丑。参见“倛丑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倛魄

Các từ liên quan

倛丑
倛头
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
倛
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
𠎞, 𠔶, 欺, 䫏
Hình thái radical:
⿰亻其
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép