Bản dịch của từ 倜傥不群 trong tiếng Việt
倜傥不群
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
倜傥不群 (Tính từ)
【tì tǎng bù qún】
01
Không giống ai
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倜傥不群
tì
倜
tǎng
傥
bù
不
qún
群
Các từ liên quan
倜倜
倜傥
倜傥不羁
倜傥之才
傥佯
傥使
傥傥
傥恍
傥或
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
群丑
群仆
群从
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 侏, 俶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,周
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屜
䚣
鬀
啑
裼
䞶
䶍
瓋
趯
䶑
揥
涕
𠌏
㒣
僯
𠎑
𠊿
借
儷
𠋎
𠋍
𠋌
𠐒
𠋏
哶
悧
剗
娠
钺
𠖎
庯
铎
芻
课
毤
娙
倜傥
倜然
风流倜傥
