Bản dịch của từ 倜傥风流 trong tiếng Việt
倜傥风流
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
倜傥风流 (Tính từ)
【tì tǎng fēng liú】
01
Phong lưu phóng khoáng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倜傥风流
tì
倜
tǎng
傥
fēng
风
liú
流
Các từ liên quan
倜倜
倜傥
倜傥不羁
倜傥不群
傥佯
傥使
傥傥
傥恍
傥或
风世
风丝
风丝不透
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 侏, 俶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,周
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屜
䚣
鬀
啑
裼
䞶
䶍
瓋
趯
䶑
揥
涕
𠌏
㒣
僯
𠎑
𠊿
借
儷
𠋎
𠋍
𠋌
𠐒
𠋏
哶
悧
剗
娠
钺
𠖎
庯
铎
芻
课
毤
娙
倜傥
倜然
风流倜傥
