Bản dịch của từ 倜然 trong tiếng Việt
倜然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
倜然 (Tính từ)
【tì rán】
01
Xa rời
疏远的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khác thường
超然或特出的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倜然
tì
倜
rán
然
Các từ liên quan
倜倜
倜傥
倜傥不羁
倜傥不群
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 侏, 俶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,周
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屜
䚣
鬀
啑
裼
䞶
䶍
瓋
趯
䶑
揥
涕
𠌏
㒣
僯
𠎑
𠊿
借
儷
𠋎
𠋍
𠋌
𠐒
𠋏
哶
悧
剗
娠
钺
𠖎
庯
铎
芻
课
毤
娙
倜傥
倜然
风流倜傥
