Bản dịch của từ 倞 trong tiếng Việt
倞
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
倞 (Tính từ)
【liàng】
01
Mạnh mẽ; mạnh
强
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
倞 (Động từ)
【liàng】
01
Tìm liếm; dò hỏi
索取;追求;探求;寻求
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄐㄧㄥˋ, ㄌㄧㄤˋ】【KÍNH, LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 亮, 傹
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀶
量
喨
辆
涼
輌
靓
㾗
亮
踉
鿌
凉
鏡
靖
靓
㵾
㹵
凈
净
㢣
静
劤
殑
梷
𠊖
𠐹
𠑔
倪
傢
𠏒
𠋟
𠐲
㐳
僿
倬
𠋹
莵
菃
较
倲
㭦
悜
𠚒
㔞
㑣
㼋
峮
砞
