Bản dịch của từ 借刀杀人 trong tiếng Việt
借刀杀人
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
借刀杀人 (Thành ngữ)
【jiè dāo shā rén】
01
Mượn tay người khác hại người; lợi dụng người thứ ba để đạt mục đích xấu (gian kế thâm độc)
比喻假他人之手去害人。。老残游记.第五回:「我当初恨他报案,毁了我两个弟兄,所以用个『借刀杀人』的法子,让他家吃几个月官事,不怕不毁他一两千吊钱。」
Ví dụ
02
Mượn dao giết người — lợi dụng người hoặc công cụ thứ ba để hại người khác; thao túng người khác làm việc xấu thay mình
亦作「借剑杀人」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 借刀杀人
jiè
借
dāo
刀
shā
杀
rén
人
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 徣, 藉, 𠎥
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎅
䁓
㾏
魪
觧
犗
玠
䯰
楐
庎
㑘
斺
𠐛
𠍮
𠋧
𠋳
𠊶
㑝
𠏜
倵
𠐐
价
𠍪
俗
烕
𠊌
䧓
唔
痉
庨
啊
莽
砨
欰
𠖌
敖
借口
借鉴
凭借
借助
借钱
借给
借用
借此
借过
借款
