Bản dịch của từ 借喩 trong tiếng Việt

借喩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

借喩 (Danh từ)

jiè yù
01

以其他事物为譬以晓喻他人。。唐.元结.说楚何惑王赋:「昔臣何惑王用阍嬖之谋,肆极荒淫,更经年岁,凿险填深,转馈通千里,万金五译。臣妾借喻其心,然后云获。」

Ví dụ
02

Một hình thức ẩn dụ (mượn vật/người để nói thay chuyện khác mà không dùng từ như/giống), tức là “mượn” — ví dụ lấy «燕雀» để chỉ kẻ tầm thường, «鸿鹄» để chỉ chí lớn

一种比喻方式。运用时,不出现被喻事物的名称,及「如」、「象」等比喻语词,而直接借用作为比喻的事物来代表被喻事物。如史记的卷四十八中陈涉世家:「嗟乎,燕雀安知鸿鹄之志哉!」以「燕雀」借喻碌碌无为的庸人,以「鸿鹄」借喻志向远大的壮士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 借喩

jiè

借
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TÁ】
Các biến thể:
徣, 藉, 𠎥
Hình thái radical:
⿰,亻,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép