Bản dịch của từ 借牙绯 trong tiếng Việt

借牙绯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

借牙绯 (Danh từ)

jiè yá fēi
01

Xem từ “借绯” – một cụm từ mang nghĩa đặc biệt, thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc cổ ngữ.

见“借绯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 借牙绯

jiè

fēi

Các từ liên quan

借一
借一步
借与
借东风
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
绯桃
绯紫
绯緑
绯红
绯衣
借
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TÁ】
Các biến thể:
徣, 藉, 𠎥
Hình thái radical:
⿰,亻,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép