Bản dịch của từ 借篷使风 trong tiếng Việt

借篷使风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

借篷使风 (Tính từ)

jiè péng shǐ fēng
01

Mượn gió bẻ măng; mượn sức người khác để làm việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 借篷使风

jiè

péng

shǐ

使

fēng

Các từ liên quan

借一
借一步
借与
借东风
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
使下
使不得
使不的
使不着
使主
风世
风丝
风丝不透
借
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TÁ】
Các biến thể:
徣, 藉, 𠎥
Hình thái radical:
⿰,亻,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép