Bản dịch của từ 借紫 trong tiếng Việt
借紫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
借紫 (Danh từ)
【jiè zǐ】
01
Cách gọi việc đặc biệt cho phép quan chức chưa đạt cấp ba mặc trang phục màu tím theo quy định thời Đường-Tống.
唐宋时规定官员的服色,三品以上服紫,未至三品者特许服紫,称为“借紫”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 借紫
jiè
借
zǐ
紫
Các từ liên quan
借一
借一步
借与
借东风
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 徣, 藉, 𠎥
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎅
䁓
㾏
魪
觧
犗
玠
䯰
楐
庎
㑘
斺
𠐛
𠍮
𠋧
𠋳
𠊶
㑝
𠏜
倵
𠐐
价
𠍪
俗
烕
𠊌
䧓
唔
痉
庨
啊
莽
砨
欰
𠖌
敖
借口
借鉴
凭借
借助
借钱
借给
借用
借此
借过
借款
