Bản dịch của từ 借观 trong tiếng Việt

借观

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

借观 (Động từ)

jiè guān
01

Mượn làm gương, lấy đó làm bài học để tham khảo và rút kinh nghiệm

2.犹借鉴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mượn đọc, xem tài liệu hoặc sách trong thời gian nhất định

1.借阅。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tạm thời xem xét hoặc lấy ví dụ để tham khảo

3.犹言试看,有引以为例之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 借观

jiè

guān

Các từ liên quan

借一
借一步
借与
借东风
借
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TÁ】
Các biến thể:
徣, 藉, 𠎥
Hình thái radical:
⿰,亻,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép