Bản dịch của từ 倠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

huī
01

~〕Xem từ “” để hiểu rõ hơn (: ly tán, chia lìa).

〔仳~〕见“仳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~〕Hình dáng xấu xí, ghê gớm, dễ nhớ như từ “xấu xí” trong tiếng Việt.

〔~丑〕形象丑恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

倠
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
𠈆
Hình thái radical:
⿰,亻,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép