Bản dịch của từ 倡始 trong tiếng Việt

倡始

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋchangthanh huyền

倡始 (Động từ)

chàng shǐ
01

Bắt đầu; khởi đầu; đề xướng

首先提议;首倡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thủ xướng

首先提倡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倡始

chàng

shǐ

倡
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【XƯỚNG】
Các biến thể:
唱, 昌, 娼
Hình thái radical:
⿰,亻,昌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép