Bản dịch của từ 倡情冶思 trong tiếng Việt
倡情冶思
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
倡情冶思 (Tính từ)
【chàng qíng yě sī】
01
Sáng tạo trong cảm xúc và suy nghĩ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倡情冶思
chàng
倡
qíng
情
yě
冶
sī
思
- Bính âm:
- 【chàng】【ㄔㄤˋ】【XƯỚNG】
- Các biến thể:
- 唱, 昌, 娼
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焻
唱
玚
瑒
䩨
怅
鬯
誯
暢
韔
畅
畼
闛
锠
裮
昌
猖
鯧
倀
錩
冐
菖
阊
伥
𠋯
㑩
𠉠
僞
偞
㑦
𠋼
僚
倧
㒃
㒔
𠎠
涆
倵
诺
颃
𠉪
莠
砱
租
挙
格
袑
窌
提倡
倡导
倡议
倡言
倡仪
倡义
首倡
倡首
倡始
倡和
