Bản dịch của từ 倡而不和 trong tiếng Việt
倡而不和
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
倡而不和 (Tính từ)
【chàng ér bú hè】
01
Đề xuất nhưng không được đồng ý
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倡而不和
chàng
倡
ér
而
bù
不
hè
和
- Bính âm:
- 【chàng】【ㄔㄤˋ】【XƯỚNG】
- Các biến thể:
- 唱, 昌, 娼
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焻
唱
玚
瑒
䩨
怅
鬯
誯
暢
韔
畅
畼
闛
锠
裮
昌
猖
鯧
倀
錩
冐
菖
阊
伥
𠋯
㑩
𠉠
僞
偞
㑦
𠋼
僚
倧
㒃
㒔
𠎠
涆
倵
诺
颃
𠉪
莠
砱
租
挙
格
袑
窌
提倡
倡导
倡议
倡言
倡仪
倡义
首倡
倡首
倡始
倡和
